limbers

limbers

The sailor checks the limbers for any blockages.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùngdạng "limbers"): - Rãnh thoát nước đáy tàu: "limbers" các rãnh hoặc máng nhỏ được đặthai bên sống tàu (keelson) để dẫn nước đọng (nước đáy tàu) vào giếng bơm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thoát nước của tàu thuyền.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn đã làm sạch các rãnh thoát nước đáy tàu để đảm bảo nước có thể chảy tự do vào giếng bơm.)
  • (Nếu không bảo dưỡng đúng cách các rãnh thoát nước đáy tàu, nước đáy tàuthể tích tụ gây mất ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limbers" từ chuyên ngành hàng hải, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về đóng tàu hoặc bảo trì tàu thuyền.
  • "Limber chain": xích làm sạch rãnh thoát nước đáy tàu, một dụng cụ dùng để thông tắc các rãnh này.
    • The sailor used a limber chain to clear debris from the limbers. (Người thủy thủ đã dùng xích làm sạch rãnh để loại bỏ mảnh vụn khỏi các rãnh thoát nước đáy tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Limber (tính từ): linh hoạt, dẻo dai (không liên quan đến nghĩa hàng hải). Đây từ đồng âm khác nghĩa.
  • Limberness (danh từ): sự linh hoạt, sự dẻo dai (cũng không liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Drainage channel: rãnh thoát nước.
  • Waterway: đường dẫn nước (trong ngữ cảnh tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "limbers" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "limbers".

Từ gần giống