limbic brain

limbic brain

The limbic brain processes emotions like joy and fear.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ limbic (còn gọi là não limbic) một hệ thống các cấu trúc thần kinh liên quan chặt chẽ về chức năng trong não, chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý cảm xúc, hành vi, ký ức.

dụ sử dụng
  • (Hệ limbic thường được gọi là "não cảm xúc" xử lý các cảm xúc như sợ hãi khoái lạc.)
  • (Tổn thương hệ limbic có thể dẫn đến các vấn đề về kiểm soát cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limbic system" thuật ngữ chính xác hơn, nhưng "limbic brain" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cùng một khái niệm.

    • The limbic system includes the amygdala, hippocampus, and hypothalamus. (Hệ limbic bao gồm hạch hạnh nhân, hồi hải , vùng dưới đồi.)
  • "Limbic brain activation": sự kích hoạt hệ limbic, thường xảy ra khi con người trải qua các trải nghiệm cảm xúc mạnh.

    • Stress can cause excessive limbic brain activation, leading to anxiety. (Căng thẳng có thể gây ra sự kích hoạt quá mức hệ limbic, dẫn đến lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Limbic system (n): hệ limbic, thuật ngữ chính xác trong giải phẫu thần kinh.
    • The limbic system plays a key role in memory formation. (Hệ limbic đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức.)
  • Limbic (adj): thuộc về hệ limbic.
    • Limbic structures are evolutionarily ancient. (Các cấu trúc limbic nguồn gốc tiến hóa cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotional brain (não cảm xúc): một cách gọi phổ biến để nhấn mạnh chức năng cảm xúc của hệ limbic.
  • Paleomammalian brain (não cổ đại ): thuật ngữ trong thuyết não bộ ba phần (triune brain model) của Paul MacLean, ám chỉ phần não tiến hóa từ động vật cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "limbic brain", nhưng có thể dùng các động từ mô tả tác động lên : - Activate the limbic brain: kích hoạt hệ limbic. - Music can activate the limbic brain and evoke strong emotions. (Âm nhạc có thể kích hoạt hệ limbic gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.) - Calm the limbic brain: làm dịu hệ limbic. - Meditation helps calm the limbic brain and reduce stress. (Thiền giúp làm dịu hệ limbic giảm căng thẳng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Limbic brain hijack": hiện tượng hệ limbic chiếm quyền kiểm soát, khiến con người hành động theo cảm xúc thay vì lý trí.
    • When you get very angry, it's a limbic brain hijack that makes you say things you regret. (Khi bạn rất tức giận, đó hiện tượng hệ limbic chiếm quyền kiểm soát, khiến bạn nói những điều sau đó hối tiếc.)