limburger

limburger

A man carefully slices a piece of limburger cheese onto a cracker.

Định nghĩa

Danh từ: - Phô mai Limburger: Một loại phô mai mềm, màu trắng, mùi vị rất nồng hăng đặc trưng. Loại phô mai này thường được làm từ sữa kết cấu mềm, dễ phết.

dụ sử dụng
  • (Tôi có thể ngửi thấy mùi phô mai Limburger từ phía bên kia phòng.)
  • (Anh ấy phết một ít phô mai Limburger lên bánh quy giòn ăn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell like limburger": mùi rất nồng, giống mùi phô mai Limburger (thường dùng để chỉ mùi khó chịu).
    • After the workout, his socks smelled like limburger. (Sau khi tập luyện, tất của anh ấy mùi như phô mai Limburger.)
Biến thể từ gần giống
  • Limburger cheese: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đây loại phô mai.
    • The deli sells authentic Limburger cheese. (Cửa hàng thực phẩm bán phô mai Limburger chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong cheese: phô mai mùi mạnh.
  • Pungent cheese: phô mai mùi hăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "limburger".
Thành ngữ liên quan
  • "to be as strong as limburger": rất nồng, rất mạnh (thường dùng để chỉ mùi hoặc vị).
    • The garlic dip was as strong as limburger. (Nước chấm tỏi nồng như phô mai Limburger.)