lime hydrate

lime hydrate

A worker carefully adds lime hydrate to a mixing tank at a water treatment plant.

Định nghĩa

Danh từ: Lime hydrate (còn gọi là vôi tôi, calcium hydroxide) một chất ăn da (caustic) được tạo ra bằng cách nung đá vôi. Cụ thể, sản phẩm của quá trình cho vôi sống (calcium oxide) tác dụng với nước. Chất này dạng bột trắng, mịn, tính kiềm mạnh được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, xử lý nước thải, sản xuất hóa chất.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân xây dựng đã trộn vôi tôi với cát nước để làm vữa.)
  • (Thêm vôi tôi vào nước tính axit giúp trung hòa độ pH của .)
  • (Trong nông nghiệp, vôi tôi đôi khi được sử dụng để cải thiện chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrated lime": Một tên gọi khác của lime hydrate, chỉ cùng một chất.

    • Hydrated lime is often preferred over quicklime for safety reasons. (Vôi tôi thường được ưa chuộng hơn vôi sống lý do an toàn.)
  • "Slaked lime": Một thuật ngữ kỹ thuật khác cho lime hydrate, nhấn mạnh quá trình "tôi" (slaking) vôi.

    • The process of making slaked lime involves adding water to quicklime. (Quá trình làm vôi tôi bao gồm việc thêm nước vào vôi sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (danh từ): vôi nói chung, có thể vôi sống (quicklime) hoặc vôi tôi (lime hydrate).
  • Quicklime (danh từ): vôi sống (calcium oxide), chất chưa qua xử lý với nước.
  • Calcium hydroxide (danh từ): tên hóa học của lime hydrate.
Từ đồng nghĩa
  • Vôi tôi: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Calcium hydroxide: Tên khoa học chính xác.
  • Slaked lime: Thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong hóa học xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "lime hydrate", nhưng có thể liên quan đến quá trình sử dụng ) - Mix with: trộn với. - We need to mix lime hydrate with water carefully. (Chúng ta cần trộn vôi tôi với nước một cách cẩn thận.) - Apply to: bôi lên, áp dụng lên. - Farmers apply lime hydrate to the soil to reduce acidity. (Nông dân bôi vôi tôi lên đất để giảm độ chua.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "lime hydrate", nhưng có thể liên quan đến vôi trong văn hóa) - "As white as lime": trắng như vôi (mô tả sự trắng tinh). - The walls after painting were as white as lime. (Những bức tường sau khi sơn trắng như vôi.)