limestone salamander

limestone salamander

A limestone salamander rests on a mossy rock in a shaded crevice.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kỳ giông đá vôi: Một loài kỳ giông nhỏ (thuộc giống Hydromantes hoặc các giống liên quan) sống trong các khe đá vôi các mỏm đávách núi hoặc các vùng địa hình đá vôi. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loài cụ thể, tương tự như kỳ giông Shasta, nhưng đặc trưng bởi môi trường sống trong các khe nứt đá các đống đá vụn (talus).

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông đá vôi một loài quý hiếm chỉ được tìm thấymột số vùng đá vôi nhất định.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ giông đá vôi để hiểu cách thích nghi với môi trường sống nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limestone salamander" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc địa chất học để chỉ loài kỳ giông mối liên hệ chặt chẽ với hệ sinh thái đá vôi.
    • The limestone salamander's survival depends on the preservation of limestone cliffs. (Sự sống còn của kỳ giông đá vôi phụ thuộc vào việc bảo tồn các vách đá vôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (danh từ): kỳ giông (loài lưỡng cư đuôi, thường sốngmôi trường ẩm ướt).
    • The salamander crawled under a log. (Con kỳ giông dưới một khúc gỗ.)
  • Limestone (danh từ): đá vôi (loại đá trầm tích giàu canxi cacbonat).
    • The cave was formed from limestone. (Hang động được hình thành từ đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cave salamander: kỳ giông hang động (một số loài kỳ giông sống trong hang động đá vôi).
  • Rock salamander: kỳ giông đá (chỉ chung các loài sống trong môi trường đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in: sống trong.
    • The limestone salamander lives in cliff crevices. (Kỳ giông đá vôi sống trong các khe vách đá.)
  • Adapt to: thích nghi với.
    • This species adapts to rocky terrains. (Loài này thích nghi với địa hình nhiều đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "limestone salamander". Tuy nhiên, cụm từ này có thể được dùng trong văn cảnh khoa học để nhấn mạnh tính đặc hữu của loài.
    • Finding a limestone salamander is like discovering a hidden gem of nature. (Tìm thấy một con kỳ giông đá vôi giống như khám phá một viên ngọc ẩn của thiên nhiên.)