limited audit

limited audit

The accountant performs a limited audit of the quarterly expense reports.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc kiểm toán phạm vi hạn chế: "limited audit" một cuộc kiểm toán chỉ tập trung vào một phạm vi cụ thể, chẳng hạn như một khoảng thời gian nhất định, một số tài khoản đặc biệt, hoặc một bộ phận cụ thể của tổ chức, thay vì kiểm tra toàn bộ hoạt động tài chính.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã thực hiện một cuộc kiểm toán phạm vi hạn chế đối với các tài khoản tiền mặt của quý trước.)
  • (Do hạn chế ngân sách, chỉ một cuộc kiểm toán phạm vi hạn chế về hệ thống lương được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a limited audit": thực hiện một cuộc kiểm toán phạm vi hạn chế.

    • The external auditors agreed to perform a limited audit of the inventory records. (Các kiểm toán viên bên ngoài đã đồng ý thực hiện một cuộc kiểm toán phạm vi hạn chế đối với hồ sơ hàng tồn kho.)
  • "limited audit scope": phạm vi kiểm toán hạn chế.

    • The limited audit scope meant that several major transactions were not reviewed. (Phạm vi kiểm toán hạn chế có nghĩa một số giao dịch lớn đã không được xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Audit (n): cuộc kiểm toán (tổng quát).

    • A full audit of the company's finances is required annually. (Một cuộc kiểm toán đầy đủ về tài chính của công ty được yêu cầu hàng năm.)
  • Limited (adj): hạn chế, giới hạn.

    • The investigation was limited to the marketing department. (Cuộc điều tra bị hạn chế trong phòng tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Restricted examination: sự xem xét bị hạn chế.
  • Partial audit: kiểm toán một phần.
    • A partial audit was enough to identify the error. (Một cuộc kiểm toán một phần đủ để xác định lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To limit to: giới hạn ở.
    • The audit was limited to the accounts receivable. (Cuộc kiểm toán bị giới hạncác khoản phải thu.)
Thành ngữ liên quan
  • In a limited sense: theo nghĩa hạn chế.
    • The term "audit" is used here in a limited sense, referring only to the cash flow. (Thuật ngữ "kiểm toán" được sử dụngđây theo nghĩa hạn chế, chỉ đề cập đến dòng tiền.)