limited liability

limited liability

The business owner enjoys limited liability for the company's debts.

Định nghĩa

Danh từ: limited liability (trách nhiệm hữu hạn) trách nhiệm pháp của các chủ sở hữu một công ty, theo đó họ chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ hoặc nghĩa vụ của công ty trong phạm vi số vốn họ đã đầu vào công ty.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm trách nhiệm hữu hạn khuyến khích các nhà đầu chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.)
  • (Trong một công ty trách nhiệm hữu hạn, các cổ đông không phải chịu trách nhiệm cá nhân về các khoản nợ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "limited liability partnership" (LLP): hình thức công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn.

    • Many law firms operate as limited liability partnerships to protect their partners. (Nhiều công ty luật hoạt động dưới hình thức hợp danh trách nhiệm hữu hạn để bảo vệ các thành viên hợp danh.)
  • "limited liability company" (LLC): công ty trách nhiệm hữu hạn.

    • A limited liability company combines the benefits of a corporation and a partnership. (Một công ty trách nhiệm hữu hạn kết hợp lợi ích của một tập đoàn một công ty hợp danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlimited liability (trách nhiệmhạn): trách nhiệm chủ sở hữu phải chịu toàn bộ các khoản nợ của doanh nghiệp, không giới hạnsố vốn đầu .
    • Sole proprietors often face unlimited liability for their business debts. (Các chủ doanh nghiệp cá thể thường phải đối mặt với trách nhiệmhạn về các khoản nợ kinh doanh của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Limited responsibility (trách nhiệm giới hạn): một cụm từ tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp .
  • Restricted liability (trách nhiệm hạn chế): thường dùng để chỉ các tình huống tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To limit liability: hạn chế trách nhiệm.
    • Companies use legal structures to limit liability for their owners. (Các công ty sử dụng cấu trúc pháp để hạn chế trách nhiệm cho chủ sở hữu của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To shield one's assets: che chắn tài sản của ai đó (bằng cách sử dụng trách nhiệm hữu hạn).
    • By forming a limited liability company, he was able to shield his personal assets. (Bằng cách thành lập một công ty trách nhiệm hữu hạn, anh ấy đã có thể che chắn tài sản cá nhân của mình.)