limited review
An accountant performs a limited review of the company's quarterly financial statements.
Định nghĩa
Danh từ: Kiểm tra giới hạn (trong kế toán) là một dịch vụ (ít toàn diện hơn so với một cuộc kiểm toán) cung cấp một số đảm bảo cho các bên liên quan về độ tin cậy của dữ liệu tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã chọn thực hiện một kiểm tra giới hạn đối với báo cáo tài chính quý thay vì một cuộc kiểm toán toàn diện.)
- (Một kiểm tra giới hạn cung cấp ít đảm bảo hơn so với kiểm toán nhưng nhanh hơn và rẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a limited review": tiến hành kiểm tra giới hạn.
- The accounting firm will conduct a limited review of the client's annual report. (Công ty kế toán sẽ tiến hành một kiểm tra giới hạn đối với báo cáo thường niên của khách hàng.)
- "limited review procedures": các thủ tục kiểm tra giới hạn.
- Limited review procedures include inquiries and analytical procedures, not detailed testing. (Các thủ tục kiểm tra giới hạn bao gồm phỏng vấn và phân tích, không phải kiểm tra chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Review (n): kiểm tra, xem xét (nói chung).
- The manager conducted a review of the project. (Người quản lý đã tiến hành xem xét dự án.)
- Limited (adj): có giới hạn, hạn chế.
- The scope of the work was limited. (Phạm vi công việc bị hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
- Rà soát hạn chế: kiểm tra có phạm vi thu hẹp.
- Kiểm toán sơ bộ: kiểm tra không đầy đủ như kiểm toán chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Review carefully: xem xét cẩn thận.
- The accountant will review the financial data carefully. (Kế toán sẽ xem xét dữ liệu tài chính một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- To give a clean bill of health: đưa ra kết luận lành mạnh (thường dùng cho kiểm toán, không áp dụng cho kiểm tra giới hạn vì mức độ đảm bảo thấp hơn).