limited war
Định nghĩa
Danh từ: Chiến tranh hạn chế – một cuộc chiến có mục tiêu không phải là đánh bại hoàn toàn và vô điều kiện kẻ thù, mà thường bị giới hạn về phạm vi, mục đích, vũ khí hoặc lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh Triều Tiên thường được coi là một ví dụ điển hình của chiến tranh hạn chế.)
- (Trong Chiến tranh Lạnh, cả hai siêu cường đều tránh xung đột toàn diện và tham gia vào các cuộc chiến tranh hạn chế tại các khu vực ủy nhiệm.)
- (Một cuộc chiến tranh hạn chế có thể chỉ liên quan đến các mục tiêu quân sự cụ thể, như bảo vệ biên giới hoặc bảo vệ đồng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fight a limited war": tiến hành một cuộc chiến tranh hạn chế.
- The government decided to fight a limited war rather than mobilize the entire army. (Chính phủ quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh hạn chế thay vì huy động toàn bộ quân đội.)
- "the concept of limited war": khái niệm về chiến tranh hạn chế.
- The concept of limited war was developed to prevent nuclear escalation. (Khái niệm về chiến tranh hạn chế được phát triển để ngăn chặn leo thang hạt nhân.)
- "limited war theory": lý thuyết chiến tranh hạn chế.
- Limited war theory argues that conflicts can be managed without total destruction. (Lý thuyết chiến tranh hạn chế cho rằng các cuộc xung đột có thể được kiểm soát mà không cần hủy diệt hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Total war (n): chiến tranh tổng lực – trái nghĩa với chiến tranh hạn chế, nhằm mục tiêu tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù.
- World War II was a total war involving entire nations. (Thế chiến thứ hai là một cuộc chiến tranh tổng lực liên quan đến toàn bộ các quốc gia.)
- Proxy war (n): chiến tranh ủy nhiệm – một dạng của chiến tranh hạn chế, nơi các bên lớn hỗ trợ các bên nhỏ hơn thay vì trực tiếp tham chiến.
- The Vietnam War was a proxy war between the US and the Soviet Union. (Chiến tranh Việt Nam là một cuộc chiến tranh ủy nhiệm giữa Mỹ và Liên Xô.)
- Asymmetric warfare (n): chiến tranh phi đối xứng – thường có mục tiêu hạn chế nhưng sử dụng chiến thuật khác thường.
- Guerrilla tactics are common in asymmetric warfare. (Chiến thuật du kích thường thấy trong chiến tranh phi đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
- Controlled conflict: xung đột có kiểm soát.
- Restricted warfare: chiến tranh bị giới hạn.
- Localized war: chiến tranh cục bộ.
Các cụm từ liên quan
- War of attrition: chiến tranh tiêu hao – một dạng chiến tranh hạn chế nhằm làm suy yếu đối phương từ từ.
- The conflict became a war of attrition rather than a decisive battle. (Cuộc xung đột trở thành một cuộc chiến tranh tiêu hao thay vì một trận chiến quyết định.)
- Escalation control: kiểm soát leo thang – yếu tố quan trọng trong chiến tranh hạn chế.
- Escalation control is vital to prevent a limited war from becoming a total war. (Kiểm soát leo thang là yếu tố sống còn để ngăn một cuộc chiến tranh hạn chế trở thành chiến tranh tổng lực.)
Thành ngữ liên quan
- "Fight with one hand tied behind one's back": chiến đấu với một tay bị trói sau lưng – ám chỉ việc tham chiến với những hạn chế, tương tự như chiến tranh hạn chế.
- In a limited war, the army often feels like it's fighting with one hand tied behind its back. (Trong một cuộc chiến tranh hạn chế, quân đội thường cảm thấy như đang chiến đấu với một tay bị trói sau lưng.)
- "Half-hearted war": cuộc chiến nửa vời – một cách diễn đạt không chính thức cho chiến tranh hạn chế, nhưng mang sắc thái tiêu cực.
- Critics called the intervention a half-hearted war with unclear goals. (Các nhà phê bình gọi sự can thiệp đó là một cuộc chiến nửa vời với các mục tiêu không rõ ràng.)