limitedly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách hạn chế, có giới hạn: "limitedly" chỉ cách thức hoặc mức độ mà một hành động hoặc trạng thái bị giới hạn, không được tự do hoặc toàn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Các nguồn lực được sử dụng một cách hạn chế, chỉ dành cho các dự án thiết yếu.)
- (Cô ấy nói một cách hạn chế về quá khứ của mình, tránh các chi tiết cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"limitedly available": có sẵn một cách hạn chế.
- The rare book is limitedly available only to researchers. (Cuốn sách hiếm có sẵn một cách hạn chế chỉ dành cho các nhà nghiên cứu.)
"limitedly applicable": áp dụng một cách hạn chế.
- This rule is limitedly applicable to specific cases. (Quy tắc này được áp dụng một cách hạn chế cho các trường hợp cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Limited (tính từ): hạn chế, có giới hạn.
- The offer is limited to the first 100 customers. (Ưu đãi bị hạn chế cho 100 khách hàng đầu tiên.)
Limitation (danh từ): sự hạn chế, giới hạn.
- Time limitation is a major challenge in this project. (Giới hạn thời gian là một thách thức lớn trong dự án này.)
Từ đồng nghĩa
- Restrictedly: một cách hạn chế, có kiểm soát.
- Constrainedly: một cách bị ép buộc, bị giới hạn.
- Boundly: trong phạm vi giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "limitedly", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Act limitedly: hành động một cách hạn chế. - Companies must act limitedly to avoid overuse of resources. (Các công ty phải hành động một cách hạn chế để tránh sử dụng quá mức tài nguyên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "limitedly", nhưng có thể tham khảo các thành ngữ liên quan đến sự hạn chế: - Within limits: trong giới hạn cho phép. - You can spend money within limits. (Bạn có thể tiêu tiền trong giới hạn cho phép.)