limnimétrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo mực nước: "limnimétrique" là một tính từ mô tả những gì liên quan đến việc đo đạc mực nước, đặc biệt là mực nước trong các hồ, sông, hoặc các vực nước khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une échelle limnimétrique est installée sur la berge. (Một thước đo mực nước được lắp đặt trên bờ sông.)
- Les données limnimétriques sont essentielles pour la prévision des crues. (Các dữ liệu đo mực nước là thiết yếu cho việc dự báo lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "station limnimétrique": trạm đo mực nước.
- La station limnimétrique enregistre le niveau du fleuve en continu. (Trạm đo mực nước ghi nhận mực nước sông một cách liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Limnimètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo mực nước, thước đo mực nước.
- Le limnimètre indique une hausse dangereuse. (Thước đo mực nước chỉ ra một mức tăng nguy hiểm.)
Limnimétrie (danh từ giống cái): phép đo mực nước, khoa đo mực nước.
- La limnimétrie est une discipline importante en hydrologie. (Phép đo mực nước là một ngành quan trọng trong thủy văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrométrique: thuộc về phép đo thủy văn (nghĩa rộng hơn, bao gồm đo lưu lượng và mực nước).
danh từ giống đực
- đo mực nước