limning

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản vẽ phác thảo: "limning" chỉ hành động hoặc kết quả của việc vẽ phác thảo các đường viền của hình dạng hoặc vật thể, thường một bức vẽ sơ lược nhưng tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's limning captured the essence of the landscape in just a few strokes. (Bản vẽ phác thảo của họa sĩ đã nắm bắt được tinh túy của phong cảnh chỉ trong vài nét vẽ.)
    • She studied the old limning of the castle ruins before attempting her own painting. ( ấy đã nghiên cứu bản vẽ phác thảo của tàn tích lâu đài trước khi thử vẽ bức tranh của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of limning": nghệ thuật vẽ phác thảo đường viền, thường gắn liền với các bản vẽ chi tiết hoặc chân dung thu nhỏ trong lịch sử.

    • In the Renaissance, limning was considered a highly skilled craft. (Vào thời Phục hưng, nghệ thuật vẽ phác thảo đường viền được coi một nghề thủ công tay nghề cao.)
  • "to limn" (động từ, dạng hiếm): vẽ phác thảo, mô tả một cách chi tiết.

    • The poet limned the beauty of the sunset with vivid words. (Nhà thơ đã vẽ phác thảo vẻ đẹp của hoàng hôn bằng những từ ngữ sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Limn (động từ): vẽ phác thảo, mô tả.
    • He limned the contours of the mountain with a charcoal pencil. (Anh ấy vẽ phác thảo các đường viền của ngọn núi bằng bút chì than.)
  • Limner (danh từ): người vẽ phác thảo, họa sĩ chuyên vẽ đường viền.
    • The limner was known for his detailed portraits of nobles. (Người vẽ phác thảo nổi tiếng với những bức chân dung chi tiết của giới quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Phác thảo: bản vẽ sơ lược, chưa hoàn thiện.
  • Đường viền: các đường nét xác định hình dạng của một vật thể.
  • Họa tiết: bản vẽ mô tả chi tiết các đường nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "limning" chủ yếu được dùng như danh từ hoặc động từ độc lập, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "limning" từ chuyên ngành hiếm gặp trong thành ngữ hàng ngày.
limning
An artist is limning the graceful shape of a seashell.