limnodium spongia

limnodium spongia

A small patch of limnodium spongia floats on the surface of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thủy sinh: "limnodium spongia" một loại cây thủy sinh nguồn gốc từ châu Mỹ, thường mọc rễ trong đáy bùn của ao hồ mương rạch. - Đặc điểm hình thái: Cây hình trái tim hoặc hình thận, tròn, mọc nổi trên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Cây limnodium spongia thường được tìm thấy trong các ao nông đáy bùn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc của limnodium spongia những chiếc hình thận độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "limnodium spongia" đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ao hồ, cung cấp nơi trú ẩn cho sinh vật nhỏ.
    • Limnodium spongia helps maintain water quality by absorbing excess nutrients. (Cây limnodium spongia giúp duy trì chất lượng nước bằng cách hấp thụ các chất dinh dưỡng dư thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Limnodium (n): chi thực vật loài này thuộc về.

    • The genus limnodium includes several aquatic plants. (Chi limnodium bao gồm một số loài thực vật thủy sinh.)
  • Spongia (n): tên loài, không có nghĩa riêng biệt trong tiếng Việt.

Từ đồng nghĩa
  • Cây thủy sinh trái tim: tên mô tả dựa trên hình dạng .
  • Cây bèo Mỹ: tên gọi thông thường không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "limnodium spongia" do đây tên thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.