limogeage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cách chức, sự hạ bệ: "limogeage" là danh từ chỉ hành động buộc một người, thường là một quan chức, sĩ quan cấp cao hoặc nhân vật quan trọng, phải rời khỏi chức vụ của họ một cách đột ngột và thường là không vinh dự. Từ này mang sắc thái thân mật, đời thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le limogeage du ministre a fait la une des journaux. (Việc cách chức vị bộ trưởng đã lên trang nhất các báo.)
- Suite au scandale, son limogeage était inévitable. (Sau vụ bê bối, việc hạ bệ ông ta là không thể tránh khỏi.)
- Limogeage d'un général. (Sự cách chức một viên tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être victime d'un limogeage": là nạn nhân của một vụ cách chức/hạ bệ.
- Plusieurs directeurs ont été victimes d'un limogeage après l'échec du projet. (Nhiều giám đốc đã là nạn nhân của một đợt cách chức sau thất bại của dự án.)
"Opérer un limogeage": tiến hành một vụ cách chức.
- Le président a opéré un limogeage massif dans son cabinet. (Tổng thống đã tiến hành một vụ cách chức hàng loạt trong nội các của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Limoger (động từ): cách chức, hạ bệ.
- Le PDG a décidé de limoger son adjoint. (Tổng giám đốc đã quyết định cách chức phó của mình.)
Revocation (danh từ giống cái): sự cách chức (trang trọng, chính thức hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Renvoi: sự sa thải, sự đuổi việc.
- Destitution: sự phế truất, sự bãi nhiệm (trang trọng).
- Révocation: sự cách chức (trang trọng).
Ghi chú từ nguyên
- Từ "limogeage" bắt nguồn từ động từ "limoger". Từ này có nguồn gốc từ Thế chiến thứ nhất, liên quan đến thành phố Limoges, nơi các sĩ quan bị coi là không đủ năng lực thường bị điều chuyển đến một cách danh nghĩa, tương đương với việc cách chức. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng ra ngoài bối cảnh quân sự.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự cách chức, sự hạ bệ
- Limogeage d'un généralsự cách chức một viên tướng