limonene
Định nghĩa
Danh từ: Limonene là một loại terpene lỏng, không màu, có mùi thơm đặc trưng của chanh. Hợp chất này được tìm thấy tự nhiên trong tinh dầu của chanh, cam và nhiều loại trái cây họ cam quýt khác.
Ví dụ sử dụng
- (Limonene được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa vì mùi chanh dễ chịu của nó.)
- (Tinh dầu từ vỏ cam chứa nồng độ limonene cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Limonene trong công nghiệp: Ngoài mùi hương, limonene còn được dùng làm dung môi sinh học, thay thế các dung môi hóa học độc hại.
- Many eco-friendly degreasers use limonene as a solvent. (Nhiều chất tẩy dầu mỡ thân thiện với môi trường sử dụng limonene làm dung môi.)
Limonene trong y học: Một số nghiên cứu cho thấy limonene có đặc tính chống viêm và chống ung thư.
- Researchers are studying limonene for its potential anti-cancer effects. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu limonene vì tác dụng chống ung thư tiềm năng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
d-Limonene (n): đồng phân phổ biến nhất của limonene, có mùi chanh mạnh.
- d-Limonene is the main component of orange oil. (d-Limonene là thành phần chính của tinh dầu cam.)
Limonene oxide (n): một dẫn xuất oxy hóa của limonene.
- Limonene oxide is used in the production of certain polymers. (Limonene oxide được sử dụng trong sản xuất một số loại polymer.)
Từ đồng nghĩa
- Terpene: nhóm hợp chất hữu cơ mà limonene thuộc về.
- Citrus terpene: terpene có nguồn gốc từ cam quýt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "limonene" vì đây là một thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "limonene".