limonium

limonium

A small bouquet of limonium sits in a vase on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Limonium (thực vật học) một chi thực vật hoa trong họ Plumbaginaceae, thường được gọi là "oải hương biển" (sea lavender). Cây này thường mọccác vùng đất mặn, ven biển, hoa nhỏ màu tím hoặc xanh lam, thường được dùng làm hoa khô trang trí.
dụ sử dụng
  • (Limonium một lựa chọn phổ biến cho các hoa khô hoa của giữ được màu sắc.)
  • (Những đồng cỏ ven biển được phủ kín bởi các mảng limonium, tạo thêm một mảng màu tím cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "Limonium" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái ven biển hoặc trong lĩnh vực làm vườn.
    • The genus Limonium includes over 120 species, many of which are adapted to saline environments. (Chi Limonium bao gồm hơn 120 loài, nhiều loài trong số đó thích nghi với môi trường mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Limonium sinuatum (danh từ riêng): Một loài phổ biến trong chi Limonium, thường được trồng làm hoa cắt cành.

    • Limonium sinuatum is widely cultivated for its colorful bracts. (Limonium sinuatum được trồng rộng rãi các bắc nhiều màu sắc của .)
  • Sea lavender (danh từ ghép): Tên thông dụng của limonium trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "oải hương biển".

    • Sea lavender is often used in coastal landscaping. (Oải hương biển thường được dùng trong cảnh quan ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Oải hương biển: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho limonium.
    • Oải hương biển loại cây ưa mặn, thường mọcvùng đầm lầy ven biển. (Oải hương biển loại cây ưa mặn, thường mọcvùng đầm lầy ven biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "limonium" đây danh từ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "limonium".)

Từ chứa "limonium"