limonène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Limonen: Một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm tecpen, là một hydrocacbon không no, có công thức phân tử C₁₀H₁₆. Nó là thành phần chính tạo nên mùi thơm đặc trưng của vỏ các loại quả có múi như cam, chanh, bưởi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le limonène est extrait de l'écorce d'orange. (Limonen được chiết xuất từ vỏ cam.)
- L'odeur fraîche de ce produit de nettoyage est due au limonène. (Mùi thơm tươi mát của sản phẩm tẩy rửa này là do limonen.)
- Le limonène est utilisé comme solvant dans certaines industries. (Limonen được sử dụng làm dung môi trong một số ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"limonène dextrogyre" hoặc "(+)-limonène": limonen quay phải, là dạng đồng phân phổ biến nhất, có mùi cam.
- Le (+)-limonène est responsable de l'arôme de l'orange. ((+)-limonen chịu trách nhiệm cho hương vị của quả cam.)
"limonène lévogyre" hoặc "(-)-limonène": limonen quay trái, có mùi thông.
- Le (-)-limonène a une odeur plus proche de celle du pin. ((-)-limonen có mùi gần giống với mùi thông hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- D-limonène (n): Cách gọi khác cho limonen quay phải.
- Terpène (n): Tecpen, nhóm hợp chất hữu cơ lớn hơn mà limonen thuộc về.
- Citral (n): Citral, một tecpen khác cũng có trong vỏ cam chanh.
Từ đồng nghĩa
- Cinène (n): Một tên gọi cũ ít phổ biến hơn cho limonen.
- Carvene (n): Một tên gọi khác, hiếm khi được sử dụng.
Thông tin bổ sung
- Limonen là một chất lỏng không màu, dễ bay hơi. Ngoài việc tạo hương liệu trong thực phẩm và mỹ phẩm, nó còn được sử dụng làm dung môi thay thế các dung môi độc hại hơn và là nguyên liệu ban đầu trong tổng hợp các hóa chất khác.
danh từ giống đực
- (hóa học) limonen