limpopo

limpopo

The Limpopo River flows through a wide savanna landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Limpopo: Một con sôngchâu Phi, chảy qua Nam Phi, Botswana, Zimbabwe Mozambique, đổ ra Ấn Độ Dương. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải từ vựng thông dụng.

dụ sử dụng
  • (Sông Limpopo một trong những con sông lớnNam Phi.)
  • (Những con cá sấusông Limpopo được biết đến nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Limpopo Province": Một tỉnhNam Phi, được đặt tên theo con sông này.
    • He lives in the Limpopo Province. (Anh ấy sốngtỉnh Limpopo.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến khác "Limpopo" danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Sông Crocodile (tên của một phần sông Limpopo trong lịch sử).
  • Rio Limpopo (tên trong tiếng Bồ Đào Nha, ngôn ngữ của Mozambique).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Limpopo" địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Up the Limpopo": Một cách nói thân mật chỉ việc đi xa hoặc đến một nơi hẻo lánh (dùng trong văn hóa Nam Phi).
    • He went up the Limpopo for a safari. (Anh ấy đã đi lên vùng Limpopo để đi săn ảnh.)