linanthus

linanthus

A small linanthus blooms with pink flowers in a rocky desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Linanthus một chi thực vật thân thảo thuộc họ Polemoniaceae (họ Phlox), thường được tìm thấymiền tây Hoa Kỳ. Đây một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một nhóm các loài hoa nhỏ, thường màu sắc rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài linanthus mớidãy núi Sierra Nevada.)
  • (Các loài linanthus nổi tiếng với những bông hoa mỏng manh, năm cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Linanthus" thường được dùng trong các bài báo khoa học, tài liệu thực vật học hoặc sách hướng dẫn về hệ thực vật Bắc Mỹ.

    • The genus linanthus belongs to the tribe Gilieae within the family Polemoniaceae. (Chi linanthus thuộc tông Gilieae trong họ Polemoniaceae.)
  • Phân loại: Từ này đôi khi được dùng để mô tả các loài hoa dại đặc trưng của vùng sa mạc hoặc đồng cỏ khô.

    • Linanthus species are often found in arid, rocky habitats. (Các loài linanthus thường được tìm thấymôi trường sống khô cằn, nhiều đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Linanthus (số nhiều): hoặc (giữ nguyên dạng số nhiều trong tiếng Anh).
  • Linanthus parryae: một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "hoa sao tím".
  • Polemoniaceae: họ thực vật chứa linanthus, thường gọi là họ Phlox.
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa sao: (tạm dịch) do hoa của các loài linanthus thường hình dạng giống ngôi sao.
  • Cây thân thảo họ Phlox: mô tả chung về đặc điểm thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Genus linanthus: chi linanthus.
  • Species of linanthus: loài linanthus.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "linanthus" đây thuật ngữ chuyên ngành.