lincoln memorial
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đài tưởng niệm Lincoln: Một công trình kiến trúc tưởng niệm nằm ở Washington, D.C., Hoa Kỳ, được xây dựng để vinh danh tổng thống thứ 16 của nước này là Abraham Lincoln. Công trình này nổi bật với một bức tượng lớn bằng đá cẩm thạch của ông, và là một địa điểm lịch sử và du lịch quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Đài tưởng niệm Lincoln là một trong những địa danh được ghé thăm nhiều nhất ở Washington, D.C.)
- (Martin Luther King Jr. đã có bài phát biểu nổi tiếng "Tôi có một giấc mơ" trên các bậc thang của Đài tưởng niệm Lincoln.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit the Lincoln Memorial": đi thăm Đài tưởng niệm Lincoln.
- Tourists often visit the Lincoln Memorial to pay their respects to Abraham Lincoln. (Khách du lịch thường đến thăm Đài tưởng niệm Lincoln để tỏ lòng kính trọng với Abraham Lincoln.)
- "the steps of the Lincoln Memorial": các bậc thang của Đài tưởng niệm Lincoln (thường được nhắc đến như một địa điểm tổ chức các sự kiện lịch sử).
- The rally was held on the steps of the Lincoln Memorial. (Cuộc biểu tình được tổ chức trên các bậc thang của Đài tưởng niệm Lincoln.)
Biến thể và từ gần giống
- Lincoln (danh từ riêng): Abraham Lincoln, tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ.
- Lincoln was known for his leadership during the Civil War. (Lincoln nổi tiếng vì sự lãnh đạo của ông trong Nội chiến.)
- Memorial (danh từ): đài tưởng niệm, công trình tưởng niệm.
- The Vietnam Veterans Memorial is also located in Washington, D.C. (Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam cũng nằm ở Washington, D.C.)
Từ đồng nghĩa
- Monument: tượng đài, đài kỷ niệm (thường chỉ một công trình tưởng niệm lớn).
- Shrine: đền thờ, nơi thờ cúng (mang tính trang trọng, tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Lincoln Memorial". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Pay tribute to: bày tỏ lòng kính trọng. - People pay tribute to Abraham Lincoln at the Lincoln Memorial. (Mọi người bày tỏ lòng kính trọng với Abraham Lincoln tại Đài tưởng niệm Lincoln.)
Thành ngữ liên quan
- "as iconic as the Lincoln Memorial": mang tính biểu tượng như Đài tưởng niệm Lincoln (dùng để so sánh sự nổi tiếng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó).
- Her speech was as iconic as the Lincoln Memorial in American history. (Bài phát biểu của cô ấy mang tính biểu tượng như Đài tưởng niệm Lincoln trong lịch sử nước Mỹ.)