lincoln steffens

lincoln steffens

A journalist reads a book about Lincoln Steffens.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lincoln Steffens tên của một nhà báo người Mỹ (1866-1936), nổi tiếng với các bài viết phơi bày tham nhũng bất công xã hội, mở đầu cho kỷ nguyên báo chí "muckraking" (báo chí vạch trần tội lỗi) vào năm 1906.

dụ sử dụng
  • (Lincoln Steffens wrote a series of articles exposing corruption in city government.)
  • (The work of Lincoln Steffens inspired many other journalists to pursue the goal of uncovering the truth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lincoln Steffens approach": cách tiếp cận điều tra, vạch trần tham nhũng.
    • The investigative team adopted the Lincoln Steffens approach to uncover the scandal. (Nhóm điều tra đã áp dụng cách tiếp cận Lincoln Steffens để phơi bày vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Steffensian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Lincoln Steffens, thường chỉ sự phơi bày mạnh mẽ các vấn đề xã hội.
    • His Steffensian report shocked the public. (Báo cáo mang phong cách Steffens của ông đã gây sốc cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Muckraker: nhà báo vạch trần tội lỗi (thường dùng để chỉ những người như Lincoln Steffens).
    • He was a famous muckraker in the early 20th century. (Ông ấy một nhà báo vạch trần tội lỗi nổi tiếng đầu thế kỷ 20.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "The muckraking era": kỷ nguyên báo chí vạch trần, Lincoln Steffens người tiên phong.
    • The muckraking era brought significant social reforms. (Kỷ nguyên báo chí vạch trần đã mang lại những cải cách xã hội quan trọng.)

Từ chứa "lincoln steffens"