lincolnshire
Định nghĩa
Danh từ riêng: Lincolnshire là một hạt (county) nông nghiệp nằm ở phía đông nước Anh, giáp biển Bắc. Đây là một đơn vị hành chính địa phương của Vương quốc Liên hiệp Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Lincolnshire nổi tiếng với cảnh quan bằng phẳng và đất nông nghiệp màu mỡ.)
- (Cô ấy sinh ra trong một ngôi làng nhỏ ở Lincolnshire.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lincolnshire sausage": một loại xúc xích đặc sản của vùng Lincolnshire, làm từ thịt lợn và gia vị.
- We had traditional Lincolnshire sausages for breakfast. (Chúng tôi đã ăn xúc xích Lincolnshire truyền thống cho bữa sáng.)
"Lincolnshire dialect": phương ngữ địa phương của người dân vùng Lincolnshire.
- The Lincolnshire dialect has many unique words. (Phương ngữ Lincolnshire có nhiều từ ngữ độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lincolnshire (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hạt Lincolnshire.
- The Lincolnshire coast is beautiful. (Bờ biển Lincolnshire rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Lincolnshire (không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên địa danh riêng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan, vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan, vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh)