lindbergh
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Charles Lindbergh (1902–1974): Một phi công người Mỹ, nổi tiếng với chuyến bay một mình xuyên Đại Tây Dương không dừng lại vào năm 1927, là người đầu tiên làm được điều này. Từ "lindbergh" thường được dùng để chỉ riêng nhân vật lịch sử này, không phải một loại sự vật hay khái niệm chung.
Ví dụ sử dụng
- (Lindbergh trở thành anh hùng dân tộc sau chuyến bay lịch sử của ông.)
- (Chiếc Spirit of St. Louis là máy bay do Lindbergh lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lindbergh's achievement": Thành tựu của Lindbergh, thường được nhắc đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm và sự đổi mới trong ngành hàng không.
- Lindbergh's achievement inspired generations of aviators. (Thành tựu của Lindbergh đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ phi công.)
"Lindbergh kidnapping": Vụ bắt cóc con trai của Lindbergh năm 1932, một sự kiện gây chấn động nước Mỹ.
- The Lindbergh kidnapping case led to new laws on kidnapping. (Vụ bắt cóc Lindbergh đã dẫn đến các luật mới về tội bắt cóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lindberghian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Charles Lindbergh hoặc phong cách bay của ông.
- His lindberghian courage was admired by many. (Lòng dũng cảm mang phong cách Lindbergh của ông được nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Aviator: Phi công, người lái máy bay (dùng chung cho các phi công nổi tiếng khác, nhưng không đặc trưng cho Lindbergh).
- Pioneer: Người tiên phong (trong lĩnh vực hàng không).
Thành ngữ liên quan
- To pull a Lindbergh: (Hiếm dùng) Làm điều gì đó táo bạo và một mình, như chuyến bay của Lindbergh.
- He pulled a Lindbergh by sailing solo across the Pacific. (Anh ấy đã làm một việc táo bạo như Lindbergh khi một mình vượt Thái Bình Dương bằng thuyền buồm.)