linden tree

linden tree

A family enjoys a picnic in the shade of a large linden tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đoạn, cây bồ đề (chi Tilia): "Linden tree" chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc chi Tilia, hình trái tim cụm hoa màu vàng nhạt thường thơm, mọc rủ xuống. Gỗ của cây này giá trị kinh tế cao.

dụ sử dụng
  • (Cây đoạn trong công viên cung cấp bóng mát vào mùa .)
  • (Mật ong từ hoa cây đoạn được đánh giá cao.)
  • (Họ trồng một cây đoạn dọc phố hoa thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linden tree avenue": đại lộ cây đoạn (một con đường hàng cây đoạn hai bên).
    • The linden tree avenue in Vienna is famous for its beauty. (Đại lộ cây đoạn ở Vienna nổi tiếng vẻ đẹp của .)
  • "Linden tree blossom": hoa cây đoạn, thường dùng để pha trà hoặc làm thuốc.
    • Linden tree blossom tea is known for its calming effects. (Trà hoa cây đoạn được biết đến với tác dụng làm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Linden (danh từ): tên gọi ngắn gọn của cây đoạn, thường dùng thay cho "linden tree".
    • The linden in the garden is over a hundred years old. (Cây đoạn trong vườn đã hơn một trăm năm tuổi.)
  • Lime tree (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biếnAnh (không nên nhầm với cây chanh).
    • Lime trees are often planted in European parks. (Cây đoạn thường được trồng trong các công viên châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Basswood (danh từ): tên gọi phổ biếnBắc Mỹ cho cây đoạn.
    • Basswood is used for carving due to its soft wood. (Gỗ cây đoạn được dùng để chạm khắc gỗ mềm.)
  • Lime (danh từ): tên gọi khác của cây đoạnAnh châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "linden tree". Tuy nhiên, có thể dùng: - "To grow a linden tree": trồng cây đoạn. - They decided to grow a linden tree in their backyard. (Họ quyết định trồng một cây đoạnsân sau.) - "To sit under a linden tree": ngồi dưới gốc cây đoạn. - We love to sit under the linden tree and read. (Chúng tôi thích ngồi dưới gốc cây đoạn đọc sách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "linden tree" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cây đoạn thường xuất hiện trong văn hóa thơ ca như biểu tượng của sự thanh bình tình yêu. - "Under the linden tree": cụm từ tượng trưng cho nơi nghỉ ngơi, lãng mạn. - They met under the linden tree, a symbol of their enduring love. (Họ gặp nhau dưới gốc cây đoạn, biểu tượng cho tình yêu bền chặt của họ.)