lindesnes

lindesnes

The lighthouse at Lindesnes stands on the rocky cape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mũi đất Lindesnes: "Lindesnes" một danh từ riêng chỉ một mũi đất nằmmũi cực nam của Na Uy, nổi tiếng điểm địa quan trọng ngọn hải đăng lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Lindesnes một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Na Uy.)
  • (Ngọn hải đăng tại Lindesnes được xây dựng vào năm 1655.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lindesnes region": vùng Lindesnes, chỉ khu vực xung quanh mũi đất này.

    • The Lindesnes region is known for its rugged coastline. (Vùng Lindesnes nổi tiếng với bờ biển gồ ghề.)
  • "Lindesnes lighthouse": ngọn hải đăng Lindesnes, một công trình lịch sử quan trọng.

    • Visiting Lindesnes lighthouse offers a panoramic view of the North Sea. (Tham quan ngọn hải đăng Lindesnes mang đến tầm nhìn toàn cảnh ra Biển Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lindesnes fyr: (tiếng Na Uy) ngọn hải đăng Lindesnes.
    • Lindesnes fyr is the oldest lighthouse in Norway. (Lindesnes fyr ngọn hải đăng lâu đời nhất ở Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũi đất: (trong địa ) một điểm nhô ra biển, nhưng "Lindesnes" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Lindesnes" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lindesnes".