lindheimera

lindheimera

A single lindheimera flower blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài thực vật: "lindheimera" danh từ chỉ một chi thực vật hoa, thuộc họ Cúc (Asteraceae), với một loài duy nhấtTexas star (Ngôi sao Texas), nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây lindheimera nổi tiếng với những bông hoa màu vàng rực rỡ nở vào cuối mùa xuân.)
  • (Ngôi sao Texas, hay còn gọi là lindheimera, một loài hoa dại phổ biến trong các khu vườn ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lindheimera" trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học hoặc làm vườn để chỉ loài cây này.
    • Botanists classify lindheimera as a member of the Asteraceae family. (Các nhà thực vật học phân loại lindheimera thành viên của họ Cúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lindheimer (tên riêng): Tên của nhà thực vật học người Đức Ferdinand Jacob Lindheimer, người được đặt tên cho chi thực vật này.
    • Ferdinand Lindheimer is often called the father of Texas botany. (Ferdinand Lindheimer thường được gọi là cha đẻ của ngành thực vật học Texas.)
Từ đồng nghĩa
  • Texas star: tên thông thường của loài cây này.
    • The Texas star is a beautiful addition to any wildflower meadow. (Ngôi sao Texas một sự bổ sung đẹp mắt cho bất kỳ đồng cỏ hoa dại nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "lindheimera" danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "lindheimera" một thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "lindheimera"