lindy hop

lindy hop

A couple dances the lindy hop to lively jazz music.

Định nghĩa

Danh từ: - Điệu nhảy lindy hop: Một điệu nhảy sôi động, tràn đầy năng lượng của người Mỹ, phổ biến vào những năm 1930 (có thể được đặt theo tên của phi công Charles Lindbergh). Điệu nhảy này kết hợp các bước nhảy swing, nhào lộn xoay vòng, thường được nhảy theo nhạc jazz nhanh.

dụ sử dụng
  • (Điệu nhảy lindy hop một điệu nhảy đặc trưng của Kỷ nguyên Swing.)
  • ( ấy đã học điệu nhảy lindy hop tại một phòng tập nhảy ở Harlem.)
  • (Các cặp đôi đã trình diễn điệu nhảy lindy hop với năng lượng đáng kinh ngạc các động tác nhào lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the lindy hop": thực hiện điệu nhảy lindy hop.
    • They love to do the lindy hop at swing dance competitions. (Họ thích thực hiện điệu nhảy lindy hop tại các cuộc thi nhảy swing.)
  • "lindy hop music": nhạc dành cho điệu nhảy lindy hop, thường nhạc jazz swing.
    • The band played lively lindy hop music that got everyone on the dance floor. (Ban nhạc chơi nhạc lindy hop sôi động khiến mọi người đều ra sàn nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lindy hopper (danh từ): người nhảy lindy hop.
    • She is a skilled lindy hopper who competes internationally. ( ấy một người nhảy lindy hop lành nghề, tham gia thi đấu quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Swing dance: điệu nhảy swing (một thể loại nhảy rộng hơn bao gồm lindy hop).
  • Jitterbug: một điệu nhảy tương tự, cũng phổ biến trong thời kỳ swing, thường các bước nhanh nhào lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lindy hop around: nhảy lindy hop xung quanh (một không gian).
    • They lindy hopped around the ballroom with joy. (Họ nhảy lindy hop quanh phòng khiêu vũ một cách vui vẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the lindy hop": tham gia vào hoạt động nhảy lindy hop, thường chỉ sự sôi nổi nhiệt tình.
    • When the swing music starts, everyone is in the lindy hop. (Khi nhạc swing bắt đầu, mọi người đều hòa mình vào điệu nhảy lindy hop.)