line block

Định nghĩa

Danh từ: - Bản khắc gỗ (hoặc kim loại) dùng trong in ấn: "line block" chỉ một khối in (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) đã được khắc hoặc khắc axit để tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết. Kỹ thuật này thường dùng để in các đường nét rõ ràng, sắc sảo.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã tạo ra một bản khắc gỗ tuyệt đẹp cho hình minh họa trong cuốn sách.)
  • (In bằng bản khắc gỗ một phương pháp truyền thống vẫn được sử dụng trong một số xưởng nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce a line block": sản xuất một bản khắc gỗ (hoặc kim loại).

    • The printer had to produce a new line block for the second edition. (Người thợ in phải sản xuất một bản khắc gỗ mới cho lần xuất bản thứ hai.)
  • "line block technique": kỹ thuật in bằng bản khắc gỗ.

    • The line block technique allows for precise and detailed images. (Kỹ thuật in bằng bản khắc gỗ cho phép tạo ra những hình ảnh chính xác chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Line engraving (n): khắc đường nét (một kỹ thuật khắc tương tự nhưng thường dùng trên kim loại).
  • Woodblock (n): bản khắc gỗ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ khối gỗ được khắc để in).
  • Etched block (n): bản khắc axit (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh quá trình khắc bằng axit).
Từ đồng nghĩa
  • Engraved block: khối in đã được khắc.
  • Printing block: khối in (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả các loại khối in khác ngoài khắc gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "line block" do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "line block".
line block
A printer carefully inks a line block for a woodcut print.