line item

line item

The governor reviews a line item in the proposed state budget.

Định nghĩa

Danh từ: - Mục hàng, khoản mục: "line item" một mục riêng lẻ trong một ngân sách, hóa đơn, hoặc dự luật chi tiêu, thường được liệt kê thành một dòng riêng biệt để chỉ rõ số tiền cụ thể cho một mục đích nhất định. Trong bối cảnh chính trị, chỉ một khoản chi tiêu cụ thể trong dự luật phân bổ ngân sách.

dụ sử dụng
  • (Một số thống đốc có thể phủ quyết các khoản mục trong ngân sách tiểu bang của họ.)
  • (Kế toán viên đã xem xét kỹ lưỡng từng mục hàng trên hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to veto a line item": phủ quyết một khoản mục cụ thể trong ngân sách.

    • The president has the power to veto line items in the spending bill. (Tổng thống quyền phủ quyết các khoản mục trong dự luật chi tiêu.)
  • "to break down into line items": phân tích thành các mục hàng riêng lẻ.

    • The budget was broken down into line items for better transparency. (Ngân sách được phân tích thành các khoản mục để minh bạch hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Line-item veto (n): quyền phủ quyết từng khoản mục.
    • The governor exercised the line-item veto to remove unnecessary spending. (Thống đốc đã sử dụng quyền phủ quyết khoản mục để loại bỏ các khoản chi không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Budget item: khoản mục ngân sách.
  • Expenditure entry: mục chi tiêu.
Thành ngữ liên quan
  • To read between the line items: hiểu ý nghĩa ẩn sau các khoản mục (một cách chơi chữ dựa trên "read between the lines").
    • You need to read between the line items to see where the money really goes. (Bạn cần đọc kỹ giữa các khoản mục để thấy tiền thực sự đi đâu.)