line of battle
Định nghĩa
Danh từ: "Line of battle" (hàng chiến đấu) là một đội hình quân sự, trong đó binh lính hoặc tàu chiến được sắp xếp thành một đường thẳng để chuẩn bị tấn công hoặc phòng thủ trước đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Vị tướng ra lệnh cho bộ binh xếp thành hàng chiến đấu trước khi kẻ thù tiến đến.)
- (Trong chiến tranh hải quân, hàng chiến đấu cho phép các tàu chiến khai hỏa đồng loạt từ mạn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw up a line of battle": bố trí đội hình chiến đấu.
- The commander drew up a line of battle on the ridge. (Chỉ huy đã bố trí hàng chiến đấu trên sườn đồi.)
- "to break the line of battle": phá vỡ đội hình chiến đấu của đối phương.
- The cavalry charge broke the enemy's line of battle. (Cuộc tấn công của kỵ binh đã phá vỡ hàng chiến đấu của kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Battle line (danh từ): một hàng chiến đấu, thường dùng thay thế cho "line of battle".
- The soldiers stood firm on the battle line. (Những người lính đứng vững trên hàng chiến đấu.)
- Line of battle cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng để chỉ một nhóm người hoặc phe phái sẵn sàng đối đầu.
- The political parties formed a line of battle over the new law. (Các đảng phái chính trị đã hình thành hàng chiến đấu xoay quanh luật mới.)
Từ đồng nghĩa
- Formation: đội hình (chỉ chung các cách sắp xếp quân đội).
- Battle array: đội hình chiến đấu (thường dùng trong bối cảnh cổ điển).
- Combat line: hàng chiến đấu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Line of battle không có phrasal verbs riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ quân sự như:
- "in line of battle": trong tư thế sẵn sàng chiến đấu.
- The fleet was arranged in line of battle. (Hạm đội được bố trí trong tư thế sẵn sàng chiến đấu.)
- "to fall into line of battle": nhanh chóng hình thành hàng chiến đấu.
- The troops fell into line of battle at the sound of the trumpet. (Quân lính nhanh chóng hình thành hàng chiến đấu khi nghe tiếng kèn.)
Thành ngữ liên quan
- "Toe the line": tuân thủ kỷ luật, đứng vào hàng (có nguồn gốc từ quân sự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "line of battle").
- The soldiers were ordered to toe the line before the inspection. (Những người lính được lệnh đứng vào hàng trước buổi kiểm tra.)