line of control

line of control

A soldier stands guard at a checkpoint on the line of control.

Định nghĩa

Danh từ: Đường kiểm soát - một đường ranh giới dài khoảng 450 dặm, được thiết lập để chỉ ranh giới giữa phần Kashmir do Ấn Độ kiểm soát phần do Pakistan kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Đường kiểm soát ở Kashmir được quân sự hóa nặng nề.)
  • (Cả Ấn Độ Pakistan đã đồng ý tôn trọng đường kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "along the line of control": dọc theo đường kiểm soát.

    • There have been frequent ceasefire violations along the line of control. (Đã nhiều vụ vi phạm lệnh ngừng bắn dọc theo đường kiểm soát.)
  • "across the line of control": băng qua đường kiểm soát.

    • Cross-border trade across the line of control is limited. (Thương mại xuyên biên giới qua đường kiểm soát bị hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • LoC (viết tắt): viết tắt của "line of control".
    • The LoC agreement was signed in 1972. (Thỏa thuận về đường kiểm soát được ký kết năm 1972.)
  • Ceasefire line (danh từ): đường ngừng bắn.
    • The ceasefire line is similar to the line of control. (Đường ngừng bắn tương tự như đường kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Border: biên giới (nói chung).
  • Boundary: ranh giới (thường dùng trong địa chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "line of control".

Thành ngữ liên quan
  • The line of control is a flashpoint: đường kiểm soát điểm nóng.
    • The line of control remains a flashpoint for conflicts between the two nations. (Đường kiểm soát vẫn điểm nóng cho các xung đột giữa hai quốc gia.)