line of defense

line of defense

Police officers form a strong line of defense in the community.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến phòng thủ (nghĩa đen): Một cấu trúc phòng thủ, chẳng hạn như hàng rào hoặc bức tường, được sử dụng để bảo vệ khỏi sự tấn công.
    • Tuyến phòng thủ (nghĩa bóng): Bất kỳ tổ chức hoặc hệ thống nào trách nhiệm bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể ( dụ: tội phạm, bệnh tật).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The castle had a strong line of defense with high walls and a moat. (Lâu đài một tuyến phòng thủ vững chắc với những bức tường cao hào nước.)
  • Nghĩa bóng:
    • Police are the major line of defense against crime in urban areas. (Cảnh sát tuyến phòng thủ chính chống lại tội phạmcác khu vực đô thị.)
    • Vaccination provides a crucial line of defense against infectious diseases. (Tiêm chủng cung cấp một tuyến phòng thủ quan trọng chống lại các bệnh truyền nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • First line of defense: Tuyến phòng thủ đầu tiên, thường chỉ biện pháp hoặc tổ chức đầu tiên đối phó với một mối đe dọa.
    • The immune system is the body's first line of defense against pathogens. (Hệ thống miễn dịch tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại mầm bệnh.)
  • Last line of defense: Tuyến phòng thủ cuối cùng, biện pháp cuối cùng khi các biện pháp khác thất bại.
    • Antibiotics are sometimes the last line of defense against severe bacterial infections. (Kháng sinh đôi khi tuyến phòng thủ cuối cùng chống lại các bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Line of defence (danh từ, cách viết Anh-Anh): Cùng nghĩa với "line of defense" (Mỹ).
  • Defensive line (danh từ): Tuyến phòng thủ, thường dùng trong thể thao (bóng bầu dục Mỹ) hoặc quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Barrier (danh từ): Rào chắn, vật cản.
  • Bulwark (danh từ): Thành lũy, pháo đài (nghĩa bóng: sự bảo vệ mạnh mẽ).
  • Safeguard (danh từ): Biện pháp bảo vệ, sự bảo đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand in the line of defense: Đứng trong tuyến phòng thủ, tham gia bảo vệ.
    • The soldiers stood in the line of defense at the border. (Những người lính đứng trong tuyến phòng thủbiên giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold the line: Giữ vững tuyến phòng thủ, không rút lui.
    • The company is trying to hold the line against rising costs. (Công ty đang cố gắng giữ vững tuyến phòng thủ chống lại chi phí gia tăng.)
  • Break through the line of defense: Phá vỡ tuyến phòng thủ.
    • The enemy managed to break through the line of defense at dawn. (Kẻ thù đã xoay sở phá vỡ tuyến phòng thủ vào lúc bình minh.)

Từ gần giống