line of descent

line of descent

His family's line of descent can be traced back for centuries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng dõi, huyết thống: "line of descent" chỉ dòng dõi hoặc huyết thống của một cá nhân, bao gồm tổ tiên hậu duệ của người đó. thể hiện mối quan hệ huyết thống giữa một người với những người tiền nhiệm hậu duệ của họ.
    • Dòng họ, gia tộc: "line of descent" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ dòng họ hoặc gia tộc, bao gồm tất cả các thế hệ trong một gia đình.
dụ sử dụng
  • (Toàn bộ dòng dõi của ông ấy đều những chiến binh.)
  • (Mối quan hệ huyết thống giữa một cá nhân tổ tiên của người đó được gọi là dòng dõi.)
  • ( ấy đã truy tìm dòng dõi của mình trở về thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "direct line of descent": dòng dõi trực hệ, chỉ quan hệ cha mẹ-con cái trực tiếp.
    • He is a direct line of descent from the king. (Ông ấy dòng dõi trực hệ từ nhà vua.)
  • "collateral line of descent": dòng dõi bàng hệ, chỉ quan hệ họ hàng không trực tiếp (như chú, bác, anh em họ).
    • The inheritance was passed through a collateral line of descent. (Tài sản thừa kế được truyền qua một dòng dõi bàng hệ.)
  • "trace one's line of descent": truy tìm dòng dõi của ai đó.
    • She spent years tracing her line of descent. ( ấy đã dành nhiều năm để truy tìm dòng dõi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Descent (n): sự giáng xuống, nguồn gốc, dòng dõi.
    • He is of Irish descent. (Anh ấy nguồn gốc Ireland.)
  • Lineage (n): dòng dõi, huyết thống.
    • His lineage can be traced back to the Middle Ages. (Dòng dõi của ông ấy có thể được truy tìm về thời Trung Cổ.)
  • Ancestry (n): tổ tiên, dòng dõi.
    • She researched her ancestry online. ( ấy đã nghiên cứu tổ tiên của mình trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloodline: huyết thống, dòng máu.
  • Family tree: gia phả, cây phả hệ.
  • Pedigree: phả hệ, dòng dõi (thường dùng cho động vật hoặc người nguồn gốc quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "come from a line of descent": xuất thân từ một dòng dõi nào đó.
    • He comes from a long line of descent of artists. (Anh ấy xuất thân từ một dòng dõi nghệ sĩ lâu đời.)
  • "pass down through the line of descent": truyền lại qua các thế hệ.
    • This tradition has been passed down through the line of descent. (Truyền thống này đã được truyền lại qua các thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "of noble line of descent": thuộc dòng dõi quý tộc.
    • She is of noble line of descent. ( ấy thuộc dòng dõi quý tộc.)
  • "trace one's line of descent back to": truy tìm dòng dõi của ai đó trở về đến một thời điểm hoặc người nào đó.
    • They traced their line of descent back to a Viking king. (Họ đã truy tìm dòng dõi của mình trở về đến một vị vua Viking.)