line of duty
Định nghĩa
Danh từ: line of duty - Phạm vi trách nhiệm hoặc nhiệm vụ bắt buộc: "line of duty" chỉ tất cả những gì được yêu cầu một cách bình thường trong một lĩnh vực trách nhiệm cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh công việc, đặc biệt là các ngành nghề có tính rủi ro hoặc yêu cầu cao như cảnh sát, quân đội, cứu hỏa, hoặc y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Viên cảnh sát bị thương trong khi thực hiện nhiệm vụ.)
- (Anh ấy nhận được huy chương vì lòng dũng cảm vượt xa phạm vi trách nhiệm thông thường.)
- (Việc nộp các báo cáo này là một phần trong phạm vi nhiệm vụ của một y tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the line of duty": cụm từ cố định, dùng để chỉ hành động xảy ra khi một người đang thực hiện nhiệm vụ chính thức của mình.
- The firefighter died in the line of duty while rescuing a child. (Người lính cứu hỏa đã hy sinh trong khi làm nhiệm vụ khi cứu một đứa trẻ.)
"beyond the line of duty": vượt quá yêu cầu thông thường, thường được khen ngợi.
- Her volunteer work during the pandemic went beyond the line of duty. (Công việc tình nguyện của cô ấy trong đại dịch đã vượt xa phạm vi trách nhiệm thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Duty (danh từ): nghĩa vụ, nhiệm vụ.
- It is your duty to report any suspicious activity. (Đó là nhiệm vụ của bạn để báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
- Line of work (danh từ): lĩnh vực công việc.
- What line of work are you in? (Bạn làm việc trong lĩnh vực nào?)
Từ đồng nghĩa
- Course of duty: quá trình thực hiện nhiệm vụ.
- Scope of responsibility: phạm vi trách nhiệm.
- Official duties: nhiệm vụ chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "line of duty". Tuy nhiên, cụm động từ "carry out" (thực hiện) thường đi kèm: (thực hiện nhiệm vụ của ai đó).
Thành ngữ liên quan
- "In the line of fire": ở trong tình huống nguy hiểm hoặc bị chỉ trích, tương tự như "in the line of duty" về mặt rủi ro.
- Journalists often find themselves in the line of fire when reporting from war zones. (Các nhà báo thường thấy mình trong tình huống nguy hiểm khi đưa tin từ các vùng chiến sự.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống