line of fire
Danh từ: - Đường đạn, hướng bắn: "line of fire" chỉ đường đi của một viên đạn hoặc tên lửa được bắn ra từ một vũ khí (như súng). Nó thường được dùng để mô tả vị trí nguy hiểm mà một người hoặc vật có thể bị trúng đạn nếu đứng trên đường đó.
- (Người lính di chuyển nhanh chóng để ra khỏi đường đạn.)
- (Hãy ở sau bức tường; bạn đang ở trong hướng bắn.)
"to be in the line of fire": ở vị trí nguy hiểm, có thể bị trúng đạn.
- The journalist was in the line of fire during the battle. (Nhà báo đã ở trong vùng nguy hiểm trong trận chiến.)
"to step into the line of fire": cố tình hoặc vô tình bước vào vùng nguy hiểm.
- He stepped into the line of fire to save his comrade. (Anh ta bước vào vùng nguy hiểm để cứu đồng đội.)
Firing line (n): tuyến bắn, vị trí chiến đấu (thường dùng trong quân sự).
- The troops were ordered to advance to the firing line. (Quân đội được lệnh tiến lên tuyến bắn.)
Crossfire (n): hỏa lực chéo, đạn bay từ hai hướng.
- Civilians were caught in the crossfire. (Dân thường bị mắc kẹt trong hỏa lực chéo.)
Trajectory: quỹ đạo (đường đi của đạn).
- The trajectory of the bullet was calculated. (Quỹ đạo của viên đạn đã được tính toán.)
Path of fire: đường đạn (cụm từ ít phổ biến hơn).
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "line of fire", nhưng có thể dùng:
- Get out of the line of fire: tránh xa vùng nguy hiểm.
- Get out of the line of fire now! (Tránh xa vùng nguy hiểm ngay!)
In the line of fire: đang ở trong tình huống nguy hiểm hoặc bị chỉ trích.
- As the manager, she is always in the line of fire when things go wrong. (Là quản lý, cô ấy luôn là người bị chỉ trích khi có vấn đề xảy ra.)
Step into the line of fire: chấp nhận rủi ro hoặc đối mặt với nguy hiểm.
- He stepped into the line of fire to defend his beliefs. (Anh ta chấp nhận rủi ro để bảo vệ niềm tin của mình.)