line of flight

Định nghĩa

Danh từ: - Đường bay: "line of flight" chỉ đường đi hoặc quỹ đạo một vật thể di chuyển tự do trong không khí, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không, đạn đạo học, hoặc nghiên cứu chuyển động của các vật thể bay.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã điều chỉnh đường bay của máy bay để tránh cơn bão.)
  • (Đường bay của viên đạn được truy ngược lại vị trí của kẻ bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to alter one's line of flight": thay đổi đường bay.

    • The bird altered its line of flight when it saw the predator. (Con chim đã thay đổi đường bay khi nhìn thấy kẻ săn mồi.)
  • "to follow the line of flight": theo dõi đường bay.

    • The radar system followed the missile's line of flight. (Hệ thống radar đã theo dõi đường bay của tên lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight path (danh từ): đường bay, thường dùng trong hàng không dân dụng.

    • The flight path of the airplane was clearly marked on the map. (Đường bay của máy bay được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ.)
  • Trajectory (danh từ): quỹ đạo, đường đi của một vật thể đang bay.

    • The trajectory of the ball was parabolic. (Quỹ đạo của quả bóng hình parabol.)
Từ đồng nghĩa
  • Pathway of flight: lối bay.
  • Course through the air: hướng đi trong không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "line of flight", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Trace the line of flight: truy tìm đường bay. - The investigators traced the line of flight of the drone. (Các điều tra viên đã truy tìm đường bay của máy bay không người lái.)

Thành ngữ liên quan
  • On the line of flight: đang trên đường bay.
    • The hawk was on its line of flight toward the prey. (Con diều hâu đang trên đường bay về phía con mồi.)
line of flight
A baseball follows a high line of flight over the outfield fence.