line of longitude

line of longitude

A map shows a line of longitude stretching from the North to the South Pole.

Định nghĩa
  • Danh từ: Kinh tuyếnmột đường tròn lớn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, chạy qua hai cực Bắc Nam, vuông góc với đường xích đạo. Tất cả các điểm trên cùng một kinh tuyến đều cùng kinh độ.
dụ sử dụng
  • (Kinh tuyến gốc đường kinh tuyến nổi tiếng nhất.)
  • (Các nhà hàng hải sử dụng các đường kinh tuyến để xác định vị trí đông-tây của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "line of longitude" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa hoặc hàng hải để chỉ một khái niệm trừu tượng về hệ tọa độ.
    • The lines of longitude converge at the poles. (Các đường kinh tuyến hội tụ tại các cực.)
  • "to draw a line of longitude": vẽ một đường kinh tuyến trên bản đồ hoặc quả địa cầu.
    • On the globe, each line of longitude is spaced 15 degrees apart. (Trên quả địa cầu, mỗi đường kinh tuyến cách nhau 15 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meridian (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến của "line of longitude", thường dùng trong địa thiên văn học.
    • The meridian of Greenwich is the reference point for time zones. (Kinh tuyến Greenwich điểm tham chiếu cho các múi giờ.)
  • Longitude (danh từ): kinh độgiá trị đo lường dọc theo các đường kinh tuyến.
    • The city has a longitude of 105 degrees east. (Thành phố kinh độ 105 độ đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh tuyến (meridian): đường tròn lớn tưởng tượng trên Trái Đất.
  • Đường kinh độ (longitude line): cách gọi khác của "line of longitude".
Thành ngữ liên quan
  • "Crossing the line": vượt qua đường kinh tuyến (thường ám chỉ vượt qua ranh giới hoặc thay đổi múi giờ).
    • When sailors cross the International Date Line, they adjust their calendars. (Khi các thủy thủ vượt qua Đường đổi ngày quốc tế, họ điều chỉnh lịch của mình.)