line of march

line of march

The soldiers formed a straight line of march along the dirt road.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Hàng ngũ diễu hành: Cách sắp xếp người thành một hàng để diễu hành, thường dùng trong quân sự hoặc các cuộc tuần hành tổ chức. 2. Tuyến đường tiến quân: Con đường hoặc tuyến đường một đội quân hoặc đoàn người di chuyển theo khi tiến về phía trước.

dụ sử dụng
  • Hàng ngũ diễu hành:

    • The soldiers maintained a strict line of march during the parade. (Những người lính duy trì một hàng ngũ diễu hành nghiêm ngặt trong suốt cuộc diễu hành.)
  • Tuyến đường tiến quân:

    • The general planned the line of march carefully to avoid enemy ambushes. (Vị tướng đã lên kế hoạch cho tuyến đường tiến quân một cách cẩn thận để tránh phục kích của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into line of march": vào đúng hàng ngũ diễu hành.

    • The troops fell into line of march as the commander gave the signal. (Quân đội vào đúng hàng ngũ diễu hành khi chỉ huy ra tín hiệu.)
  • "to change the line of march": thay đổi tuyến đường tiến quân.

    • Due to bad weather, they had to change the line of march. (Do thời tiết xấu, họ phải thay đổi tuyến đường tiến quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Marching order (n): trật tự diễu hành.

    • The soldiers followed the marching order precisely. (Những người lính tuân theo trật tự diễu hành một cách chính xác.)
  • Line of battle (n): đội hình chiến đấu (không phải "line of march").

    • The army formed a line of battle before the attack. (Quân đội hình thành đội hình chiến đấu trước cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Column formation: đội hình cột (trong quân sự, tương tự hàng ngũ diễu hành).
  • Route of advance: tuyến đường tiến quân (nhấn mạnh vào hướng di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March off: bắt đầu diễu hành đi.

    • The soldiers marched off at dawn. (Những người lính bắt đầu diễu hành đi vào lúc bình minh.)
  • Fall in: vào hàng (thường dùng trong quân sự).

    • The recruits fell in for inspection. (Những tân binh vào hàng để kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • March to the beat of one's own drum: hành động theo cách riêng, không theo số đông (không liên quan trực tiếp đến "line of march" nhưng từ "march").
    • She always marches to the beat of her own drum, ignoring the line of march. ( ấy luôn hành động theo cách riêng, bỏ qua hàng ngũ diễu hành.)