line of saturn
Danh từ: Đường chỉ tay nằm ở giữa lòng bàn tay, chạy thẳng từ cổ tay lên phía ngón giữa; theo thuật xem tướng tay, đường này biểu thị mức độ thành công trong cuộc sống của một người.
- (Người xem tướng tay xem xét đường chỉ tay giữa lòng bàn tay của tôi và nói rằng tôi sẽ có thành công lớn trong sự nghiệp.)
- (Một đường chỉ tay giữa lòng bàn tay sâu và rõ ràng thường liên quan đến ý thức trách nhiệm và thành tựu mạnh mẽ.)
"to have a prominent line of saturn": có đường chỉ tay giữa lòng bàn tay nổi bật.
- Those with a prominent line of saturn are believed to be destined for fame. (Những người có đường chỉ tay giữa lòng bàn tay nổi bật được cho là có định mệnh nổi tiếng.)
"the absence of a line of saturn": sự vắng mặt của đường chỉ tay giữa lòng bàn tay.
- The absence of a line of saturn in some palms is interpreted as a lack of clear life direction. (Sự vắng mặt của đường chỉ tay giữa lòng bàn tay ở một số bàn tay được giải thích là thiếu định hướng rõ ràng trong cuộc sống.)
Saturn line (danh từ): tên gọi khác của "line of saturn", dùng trong thuật xem tướng tay.
- The Saturn line is one of the major lines in palmistry. (Đường Saturn là một trong những đường chính trong thuật xem tướng tay.)
Palm line (danh từ): đường chỉ tay nói chung.
- Palm lines can reveal information about a person's character. (Các đường chỉ tay có thể tiết lộ thông tin về tính cách của một người.)
Fate line: đường chỉ tay định mệnh, tương tự "line of saturn", biểu thị vận mệnh và thành công.
- The fate line is also called the line of saturn in palmistry. (Đường định mệnh còn được gọi là line of saturn trong thuật xem tướng tay.)
Career line: đường chỉ tay sự nghiệp, một tên gọi khác cho "line of saturn".
- Palmists often interpret the career line as an indicator of professional success. (Các nhà xem tướng tay thường giải thích đường sự nghiệp như một chỉ báo cho thành công nghề nghiệp.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "line of saturn".
- "to read the line of saturn": xem đường chỉ tay giữa lòng bàn tay.
- The fortune teller offered to read my line of saturn for a small fee. (Thầy bói đề nghị xem đường chỉ tay giữa lòng bàn tay của tôi với một khoản phí nhỏ.)