line of scrimmage
Định nghĩa
Danh từ: - Vạch tranh bóng: Trong bóng bầu dục Mỹ, "line of scrimmage" là vạch tưởng tượng song song với vạch cuối sân, nơi hai đội đối mặt nhau trước mỗi pha bóng. Đây là điểm bắt đầu của pha tranh bóng, nơi các cầu thủ tấn công và phòng thủ xếp hàng đối diện nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Người chạy đã bị chặn lại ngay tại vạch tranh bóng.)
- (Tiền vệ lùi lại khỏi vạch tranh bóng để ném bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the line of scrimmage": chỉ vị trí hoặc thời điểm bắt đầu pha bóng.
- The referee placed the ball at the line of scrimmage. (Trọng tài đặt bóng tại vạch tranh bóng.)
"behind the line of scrimmage": khu vực phía sau vạch tranh bóng, nơi tiền vệ đứng để ném bóng.
- The defensive player crossed behind the line of scrimmage to sack the quarterback. (Cầu thủ phòng thủ vượt qua phía sau vạch tranh bóng để hạ tiền vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrimmage line (n): vạch tranh bóng (cách gọi khác của "line of scrimmage").
- The scrimmage line was set at the 40-yard line. (Vạch tranh bóng được đặt ở vạch 40 yard.)
Từ đồng nghĩa
- Line of scrimmage (n): không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "vạch xuất phát" hoặc "điểm bắt đầu pha bóng".
- Scrimmage line (n): tương đương với "line of scrimmage".
Các cụm từ liên quan
- To line up at the line of scrimmage: xếp hàng tại vạch tranh bóng.
- The offensive players lined up at the line of scrimmage. (Các cầu thủ tấn công xếp hàng tại vạch tranh bóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "line of scrimmage". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, cụm từ này thường được dùng để chỉ điểm khởi đầu của một cuộc đối đầu.