line of succession
Định nghĩa
Danh từ: Dòng kế vị – Thứ tự mà các cá nhân được dự kiến sẽ kế nhiệm nhau trong một chức vụ chính thức, thường là trong hoàng gia, chính phủ hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng gia Anh có một dòng kế vị rõ ràng cho ngai vàng.)
- (Theo dòng kế vị, phó tổng thống trở thành tổng thống nếu tổng thống từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the line of succession": nằm trong dòng kế vị.
- Prince William is second in the line of succession to the British throne. (Hoàng tử William đứng thứ hai trong dòng kế vị ngai vàng Anh.)
- "to determine the line of succession": xác định dòng kế vị.
- The constitution determines the line of succession for the presidency. (Hiến pháp xác định dòng kế vị cho chức vụ tổng thống.)
- "to change the line of succession": thay đổi dòng kế vị.
- The new law changed the line of succession to allow female heirs. (Luật mới đã thay đổi dòng kế vị để cho phép người thừa kế nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Succession (n): sự kế vị, sự kế nhiệm.
- The succession of the new CEO was smooth. (Sự kế nhiệm của giám đốc điều hành mới diễn ra suôn sẻ.)
- Heir (n): người thừa kế.
- The eldest son is usually the heir to the throne. (Con trai cả thường là người thừa kế ngai vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Order of succession: thứ tự kế vị.
- The order of succession is clearly defined in the royal charter. (Thứ tự kế vị được định rõ trong hiến chương hoàng gia.)
- Succession order: thứ tự kế nhiệm.
- The succession order for the company's leadership was updated. (Thứ tự kế nhiệm cho ban lãnh đạo công ty đã được cập nhật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "line of succession". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to succeed" (kế nhiệm) trong ngữ cảnh này: - Succeed to: kế nhiệm, thừa kế. - She succeeded to the throne after her father's death. (Bà ấy kế nhiệm ngai vàng sau cái chết của cha mình.)
Thành ngữ liên quan
- "next in line": người tiếp theo trong dòng kế vị.
- The prime minister is next in line after the president. (Thủ tướng là người tiếp theo sau tổng thống.)
- "to be in the running": có cơ hội kế vị.
- Several candidates are in the running for the position. (Một số ứng viên có cơ hội cho vị trí đó.)