line of verse

Định nghĩa

Danh từ: line of verse (cụm danh từ) chỉ một dòng đơn lẻ của các từ trong một bài thơ. đề cập đến một đơn vị cấu trúc cơ bản của thơ ca, thường nhịp điệu, vần điệu hoặc số lượng âm tiết nhất định.

dụ sử dụng
  • (Trong bài thơ, mỗi dòng thơ chứa chính xác mười âm tiết.)
  • (Nhà thơ đã viết một dòng thơ tuyệt đẹp về hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a single line of verse": một dòng thơ đơn lẻ.

    • He memorized a single line of verse from the epic. (Anh ấy đã thuộc lòng một dòng thơ duy nhất từ sử thi.)
  • "in a line of verse": trong một dòng thơ.

    • The metaphor is hidden in the third line of verse. (Phép ẩn dụ được ẩn giấu trong dòng thơ thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Line (danh từ): dòng, đường kẻ (thường dùng riêng để chỉ dòng thơ trong ngữ cảnh thơ ca).
    • The first line of the poem is famous. (Dòng đầu tiên của bài thơ rất nổi tiếng.)
  • Verse (danh từ): thơ, thể thơ, hoặc một đoạn thơ (có thể chỉ nhiều dòng).
    • She writes verse in her free time. ( ấy viết thơ vào thời gian rảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Line of poetry: dòng thơ (cách nói phổ biến hơn).
  • Poetic line: dòng thơ (mang tính học thuật).
  • Stich: dòng thơ (thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to read a line of verse" (đọc một dòng thơ) hoặc "to quote a line of verse" (trích dẫn một dòng thơ).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa cụm từ "line of verse". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "Read between the lines": đọc hiểu ẩn ý (không phải nghĩa đen của dòng thơ, nhưng liên quan đến việc diễn giải văn bản). - To understand the poem, you must read between the lines. (Để hiểu bài thơ, bạn phải đọc hiểu ẩn ý.)

line of verse
A poet carefully writes a new line of verse in her notebook.