line of vision
Định nghĩa
Danh từ: Đường nhìn – Một đường thẳng tưởng tượng mà mắt người quan sát hướng theo đó để nhìn một vật thể hoặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim bay thẳng vào đường nhìn của tôi.)
- (Một tòa nhà cao chắn đường nhìn của anh ấy, vì vậy anh ấy không thể thấy pháo hoa.)
- (Cô ấy nghiêng đầu để giữ đứa trẻ trong đường nhìn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In/out of one's line of vision": Trong/ngoài tầm nhìn.
- The car was in my line of vision for only a second. (Chiếc xe chỉ ở trong đường nhìn của tôi trong một giây.)
- He stepped out of my line of vision, and I lost sight of him. (Anh ấy bước ra khỏi đường nhìn của tôi, và tôi mất dấu anh ấy.)
"To block someone's line of vision": Chắn tầm nhìn của ai đó.
- Please don't stand there; you're blocking my line of vision. (Làm ơn đừng đứng đó; bạn đang chắn đường nhìn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Line of sight: Đường ngắm – thường dùng trong bối cảnh quân sự, bắn súng hoặc thiên văn.
- The sniper had a clear line of sight to the target. (Lính bắn tỉa có đường ngắm rõ ràng đến mục tiêu.)
- Field of vision: Trường nhìn – vùng không gian mà mắt có thể thấy mà không cần di chuyển đầu.
- His field of vision narrowed as he focused on the painting. (Trường nhìn của anh ấy thu hẹp lại khi anh ấy tập trung vào bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Tầm nhìn: Khả năng nhìn thấy hoặc khoảng không gian có thể thấy.
- Đường ngắm: Đường thẳng từ mắt đến mục tiêu (thường dùng trong kỹ thuật hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look along: Nhìn dọc theo (một đường thẳng).
- He looked along the line of vision to find the distant mountain. (Anh ấy nhìn dọc theo đường nhìn để tìm ngọn núi xa.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a clear line of vision": Có tầm nhìn rõ ràng, không bị cản trở.
- From the top of the hill, we had a clear line of vision for miles. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi có đường nhìn rõ ràng hàng dặm.)
- "To lose one's line of vision": Mất tầm nhìn, không còn thấy vật thể nữa.
- As the fog thickened, I lost my line of vision of the lighthouse. (Khi sương mù dày lên, tôi mất đường nhìn về phía ngọn hải đăng.)