line one's pockets
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ):
- Làm giàu một cách bất chính hoặc tham nhũng: "line one's pockets" có nghĩa là kiếm được nhiều tiền, thường là thông qua các hành vi không trung thực, lợi dụng chức vụ hoặc tham ô.
- Ví dụ: The corrupt official lined his pockets with public funds. (Viên chức tham nhũng đã làm giàu bất chính bằng tiền công quỹ.)
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thầu đã làm giàu bất chính bằng cách tính phí quá cao cho chính phủ.)
- (Cô ấy bị buộc tội làm giàu bất chính bằng tiền từ tổ chức từ thiện.)
- (Các chính trị gia làm giàu bất chính trên sự thiệt thòi của người dân thì bị khinh ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to line one's own pockets": nhấn mạnh hành động tự làm giàu cho bản thân.
- He didn't care about the company; he only wanted to line his own pockets. (Anh ta không quan tâm đến công ty; chỉ muốn tự làm giàu cho bản thân.)
- "to line someone's pockets": giúp ai đó làm giàu bất chính.
- The lobbyists lined the senator's pockets in exchange for favorable legislation. (Các nhà vận động hành lang đã giúp thượng nghị sĩ làm giàu bất chính để đổi lấy các đạo luật có lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Line one's pocket (cụm từ tương tự, ít phổ biến hơn): cũng có nghĩa là kiếm tiền bất chính.
- Pocket-lining (danh từ): hành động làm giàu bất chính.
- The investigation revealed widespread pocket-lining among the officials. (Cuộc điều tra đã phát hiện hành vi làm giàu bất chính tràn lan trong giới quan chức.)
Từ đồng nghĩa
- Feather one's nest: làm giàu cho bản thân, thường bằng cách lợi dụng vị trí.
- The manager feathered his nest by awarding contracts to his friends. (Người quản lý đã làm giàu cho bản thân bằng cách trao hợp đồng cho bạn bè.)
- Make a killing: kiếm được nhiều tiền nhanh chóng, thường bằng cách không trung thực.
- He made a killing in the stock market by insider trading. (Anh ta kiếm bộn tiền trên thị trường chứng khoán nhờ giao dịch nội gián.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Line up: sắp xếp, dàn hàng (không liên quan trực tiếp đến "line one's pockets").
- We need to line up the chairs for the meeting. (Chúng ta cần sắp xếp ghế cho cuộc họp.)
- Line out: phác thảo, vạch ra (không liên quan).
- The coach lined out the game plan. (Huấn luyện viên đã phác thảo kế hoạch trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- To line one's pockets with gold: làm giàu bất chính một cách xa hoa.
- The dictator lined his pockets with gold while the people starved. (Nhà độc tài đã làm giàu bất chính một cách xa hoa trong khi người dân chết đói.)
- To line one's pockets at the expense of others: làm giàu bằng cách làm hại người khác.
- The landlord lined his pockets at the expense of his tenants by raising the rent. (Chủ nhà đã làm giàu bất chính trên sự thiệt thòi của người thuê bằng cách tăng tiền thuê.)