line printer
Định nghĩa
Danh từ: - Máy in dòng: "line printer" là một loại máy in được sử dụng làm thiết bị xuất dữ liệu trên máy tính, có khả năng in toàn bộ một dòng ký tự cùng một lúc thay vì in từng ký tự riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống máy tính cũ đã sử dụng một máy in dòng để tạo ra các báo cáo.)
- (Máy in dòng nhanh hơn máy in ký tự khi in khối lượng lớn văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "line printer output": đầu ra của máy in dòng, thường là các bản in liên tục trên giấy có lỗ.
- The line printer output was stacked neatly on the table. (Đầu ra của máy in dòng được xếp chồng gọn gàng trên bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Line printing (danh từ): quá trình in bằng máy in dòng.
- Line printing was common in the 1970s for mainframe computers. (In dòng phổ biến trong những năm 1970 cho các máy tính lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Drum printer: máy in trống (một loại máy in dòng cụ thể).
- Chain printer: máy in xích (một loại máy in dòng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "line printer".
Thành ngữ liên quan
- "Line printer sound": âm thanh đặc trưng của máy in dòng khi hoạt động, thường được mô tả là ồn ào và nhịp nhàng.
- The line printer sound reminded him of his early days in computing. (Âm thanh của máy in dòng gợi cho anh ấy nhớ về những ngày đầu trong lĩnh vực máy tính.)