line storm

Định nghĩa

Danh từ: Bão phân điểm hoặc bão dòngmột cơn bão mưa dữ dội xảy ra gần thời điểm phân điểm (equinox), tức là vào khoảng tháng 3 hoặc tháng 9 hàng năm. Cơn bão này thường liên quan đến sự thay đổi thời tiết mạnh mẽ khi Mặt Trời đi qua xích đạo.

dụ sử dụng
  • (Những người nông dân đã chuẩn bị cho cơn bão phân điểm được dự báo vào cuối tháng Chín.)
  • (Một cơn bão phân điểm có thể gây ra lụt đáng kểcác khu vực ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "line storm" thường được dùng trong ngữ cảnh khí tượng học hoặc nông nghiệp để chỉ các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt theo mùa. không phải thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các báo cáo thời tiết hoặc tài liệu chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Equinoctial storm: bão phân điểm (từ đồng nghĩa chính xác hơn).
  • Storm line: đường bão (một khái niệm khác trong khí tượng, chỉ một dải bão di chuyển, không liên quan đến phân điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Equinoctial storm: bão phân điểm.
  • Gale near equinox: gió mạnh gần thời điểm phân điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "line storm". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả tác động của bão: - "to hit": tấn công, đổ bộ. - The line storm hit the coast with great force. (Cơn bão phân điểm đã đổ bộ vào bờ biển với sức mạnh lớn.) - "to pass through": đi qua. - The line storm passed through the region overnight. (Cơn bão phân điểm đã đi qua khu vực trong đêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "line storm". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về thời tiết: - "The calm before the storm": sự yên tĩnh trước cơn bão (ám chỉ sự tĩnh lặng trước khi một sự kiện dữ dội xảy ra). - The sky was clear, but everyone knew it was the calm before the line storm. (Bầu trời quang đãng, nhưng ai cũng biết đó sự yên tĩnh trước cơn bão phân điểm.)

line storm
A line storm brings heavy rain and strong winds in early autumn.