line up
Định nghĩa
line up (cụm động từ)
- Xếp hàng, đứng thành hàng: Chỉ hành động xếp thành một hàng dài, thường là để chờ đợi hoặc theo một trật tự nhất định.
- Sắp xếp, dàn hàng: Đặt người hoặc vật vào một vị trí thẳng hàng hoặc theo một thứ tự cụ thể.
- Thu xếp, sắp đặt: Tìm kiếm và sắp xếp ai đó hoặc thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Xếp hàng, đứng thành hàng:
- Customers lined up in front of the store. (Khách hàng xếp hàng trước cửa hàng.)
- We had to line up for tickets. (Chúng tôi phải xếp hàng để mua vé.)
- Sắp xếp, dàn hàng:
- The teacher lined up the students. (Giáo viên xếp học sinh thành hàng.)
- He lined up the chairs against the wall. (Anh ấy xếp các ghế dựa vào tường.)
- Thu xếp, sắp đặt:
- I lined up a meeting with the manager. (Tôi đã sắp xếp một cuộc họp với quản lý.)
- She lined up a new job for next month. (Cô ấy đã thu xếp một công việc mới cho tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "line up for something": Xếp hàng để nhận hoặc tham gia một thứ gì đó.
- Fans lined up for hours to see the celebrity. (Người hâm mộ xếp hàng hàng giờ để gặp người nổi tiếng.)
- "line up against someone/something": Đứng về phía đối lập hoặc chống lại ai đó/cái gì đó.
- The whole community lined up against the new policy. (Cả cộng đồng đứng lên chống lại chính sách mới.)
- "all lined up": Mọi thứ đã được sắp xếp sẵn sàng.
- Everything is lined up for the party tonight. (Mọi thứ đã được sắp xếp sẵn sàng cho bữa tiệc tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Lineup (dan từ ghép): Dàn cầu thủ, đội hình (trong thể thao), hoặc danh sách người biểu diễn.
- The team's starting lineup was announced. (Đội hình xuất phát của đội đã được công bố.)
- Line-up (dan từ): Một hàng người hoặc vật được sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
- Queue up: Xếp hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- People queued up to buy tickets. (Mọi người xếp hàng để mua vé.)
- Arrange: Sắp xếp.
- She arranged the books on the shelf. (Cô ấy sắp xếp sách trên kệ.)
- Organize: Tổ chức, thu xếp.
- He organized a trip for the group. (Anh ấy tổ chức một chuyến đi cho nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Line up with: Xếp thẳng hàng với, phù hợp với.
- The picture doesn't line up with the wall. (Bức tranh không thẳng hàng với tường.)
- Line someone up for something: Sắp xếp ai đó cho việc gì.
- They lined him up for the role of captain. (Họ đã sắp xếp anh ấy vào vai trò đội trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- "get your ducks in a row": Sắp xếp mọi thứ gọn gàng, chuẩn bị kỹ lưỡng (tương tự "line up" trong nghĩa thu xếp).
- Before the presentation, make sure you get your ducks in a row. (Trước buổi thuyết trình, hãy đảm bảo bạn đã sắp xếp mọi thứ gọn gàng.)