line up

Định nghĩa

line up (cụm động từ)

  1. Xếp hàng, đứng thành hàng: Chỉ hành động xếp thành một hàng dài, thường để chờ đợi hoặc theo một trật tự nhất định.
  2. Sắp xếp, dàn hàng: Đặt người hoặc vật vào một vị trí thẳng hàng hoặc theo một thứ tự cụ thể.
  3. Thu xếp, sắp đặt: Tìm kiếm sắp xếp ai đó hoặc thứ đó cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Xếp hàng, đứng thành hàng:
    • Customers lined up in front of the store. (Khách hàng xếp hàng trước cửa hàng.)
    • We had to line up for tickets. (Chúng tôi phải xếp hàng để mua .)
  • Sắp xếp, dàn hàng:
    • The teacher lined up the students. (Giáo viên xếp học sinh thành hàng.)
    • He lined up the chairs against the wall. (Anh ấy xếp các ghế dựa vào tường.)
  • Thu xếp, sắp đặt:
    • I lined up a meeting with the manager. (Tôi đã sắp xếp một cuộc họp với quản lý.)
    • She lined up a new job for next month. ( ấy đã thu xếp một công việc mới cho tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "line up for something": Xếp hàng để nhận hoặc tham gia một thứ đó.
    • Fans lined up for hours to see the celebrity. (Người hâm mộ xếp hàng hàng giờ để gặp người nổi tiếng.)
  • "line up against someone/something": Đứng về phía đối lập hoặc chống lại ai đó/cái đó.
    • The whole community lined up against the new policy. (Cả cộng đồng đứng lên chống lại chính sách mới.)
  • "all lined up": Mọi thứ đã được sắp xếp sẵn sàng.
    • Everything is lined up for the party tonight. (Mọi thứ đã được sắp xếp sẵn sàng cho bữa tiệc tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lineup (dan từ ghép): Dàn cầu thủ, đội hình (trong thể thao), hoặc danh sách người biểu diễn.
    • The team's starting lineup was announced. (Đội hình xuất phát của đội đã được công bố.)
  • Line-up (dan từ): Một hàng người hoặc vật được sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
  • Queue up: Xếp hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • People queued up to buy tickets. (Mọi người xếp hàng để mua .)
  • Arrange: Sắp xếp.
    • She arranged the books on the shelf. ( ấy sắp xếp sách trên kệ.)
  • Organize: Tổ chức, thu xếp.
    • He organized a trip for the group. (Anh ấy tổ chức một chuyến đi cho nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line up with: Xếp thẳng hàng với, phù hợp với.
    • The picture doesn't line up with the wall. (Bức tranh không thẳng hàng với tường.)
  • Line someone up for something: Sắp xếp ai đó cho việc .
    • They lined him up for the role of captain. (Họ đã sắp xếp anh ấy vào vai trò đội trưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • "get your ducks in a row": Sắp xếp mọi thứ gọn gàng, chuẩn bị kỹ lưỡng (tương tự "line up" trong nghĩa thu xếp).
    • Before the presentation, make sure you get your ducks in a row. (Trước buổi thuyết trình, hãy đảm bảo bạn đã sắp xếp mọi thứ gọn gàng.)
line up
The children line up at the classroom door before recess.