line worker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân dây chuyền: "line worker" chỉ một nhân viên làm việc trực tiếp trên dây chuyền lắp ráp, thực hiện các nhiệm vụ sản xuất lặp đi lặp lại trong một quy trình công nghiệp.
- Nhân viên sản xuất trực tiếp: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ bất kỳ người lao động nào tham gia vào quá trình sản xuất hàng loạt, thường là trong các nhà máy hoặc xí nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Công nhân dây chuyền chịu trách nhiệm lắp cửa xe ô tô trên dây chuyền lắp ráp.)
- (Nhiều công nhân dây chuyền cần mặc đồ bảo hộ khi vận hành máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assembly line worker": Cụm từ này đồng nghĩa với "line worker", nhấn mạnh vị trí làm việc trên dây chuyền lắp ráp.
- The assembly line worker checks each product for defects. (Công nhân dây chuyền lắp ráp kiểm tra từng sản phẩm xem có lỗi không.)
- "Production line worker": Tương tự, chỉ người lao động trong dây chuyền sản xuất.
- Production line workers often work in shifts to maintain efficiency. (Công nhân dây chuyền sản xuất thường làm việc theo ca để duy trì hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Linework (danh từ): Công việc trên dây chuyền sản xuất.
- He has been doing linework for five years. (Anh ấy đã làm công việc dây chuyền được năm năm.)
- Line staff (danh từ): Nhân viên làm việc trực tiếp trong sản xuất (trái ngược với nhân viên văn phòng).
- The line staff are essential for meeting monthly production targets. (Nhân viên sản xuất trực tiếp rất quan trọng để đạt được mục tiêu sản xuất hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Factory worker: Công nhân nhà máy (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết làm việc trên dây chuyền).
- Assembly worker: Công nhân lắp ráp (tương tự, nhấn mạnh việc lắp ráp các bộ phận).
- Production worker: Công nhân sản xuất (nhấn mạnh vai trò trong quy trình sản xuất chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work on the line: Làm việc trên dây chuyền sản xuất.
- She has been working on the line since she graduated from technical school. (Cô ấy đã làm việc trên dây chuyền sản xuất kể từ khi tốt nghiệp trường kỹ thuật.)
- Line up with: Sắp xếp theo dây chuyền (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The parts must line up with the conveyor belt. (Các bộ phận phải được sắp xếp đúng với băng chuyền.)
Thành ngữ liên quan
- On the line: Trong tình thế nguy hiểm hoặc chịu rủi ro (không liên quan trực tiếp đến "line worker", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh công việc).
- The line worker's safety is on the line every day. (Sự an toàn của công nhân dây chuyền luôn bị đe dọa mỗi ngày.)