line-shooter

line-shooter

A line-shooter brags about his fishing catch to his friends.

Định nghĩa

Danh từ: "line-shooter" chỉ một người rất hay khoe khoang nói nhiều, thường phóng đại sự thật để gây ấn tượng với người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ khoác lác; hắn luôn tuyên bố có thể chạy marathon dưới hai giờ.)
  • (Đừng tin mọi điều Tom nóihắn một kẻ nói phét khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "line-shooter" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang tính chỉ trích nhẹ nhàng hoặc châm biếm về thói quen nói quá của ai đó.
  • Có thể dùng như một danh từ ghép không đếm được khi nói về tính cách: (Thái độ khoác lác của anh ta làm phiền mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Line-shooting (danh từ): hành động khoe khoang, nói phét.
    • Stop your line-shooting and tell us the truth. (Đừng nói phét nữa, hãy nói sự thật đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ khoác lác: người hay nói quá sự thật.
  • Kẻ nói phét: người hay phóng đại chuyện không thật.
  • Kẻ ba hoa: người nói nhiều, khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot one's mouth off: nói năng bừa bãi, khoe khoang.
    • He's always shooting his mouth off about his achievements. (Anh ta luôn khoe khoang về thành tích của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Full of hot air: toàn nói suông, không thực chất.
    • He's full of hot airjust a line-shooter with no real skills. (Anh ta toàn nói suôngchỉ kẻ khoác lác chẳng kỹ năng thật.)