line-shooting
Định nghĩa
Danh từ: Hành động nói khoác, khoe khoang hoặc phóng đại về khả năng, thành tích của bản thân. "Line-shooting" thường mang tính chất tự mãn và thiếu khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- (Việc anh ta liên tục nói khoác làm mọi người trong bữa tiệc khó chịu.)
- (Sau khi thắng trận, anh ta không thể nhịn được việc khoe khoang về kỹ năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To engage in line-shooting": tham gia vào việc nói khoác.
- Politicians often engage in line-shooting during election campaigns. (Các chính trị gia thường nói khoác trong các chiến dịch bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Line-shooter (danh từ): người hay nói khoác.
- He's known as a line-shooter in the office. (Anh ta nổi tiếng là người hay nói khoác ở văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Khoe khoang: hành động phô trương thành tích.
- Nói phét: nói quá sự thật để gây ấn tượng.
- Khoác lác: nói những điều không đúng sự thật về bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot off one's mouth: nói năng thiếu suy nghĩ, thường là khoe khoang.
- He's always shooting off his mouth about his travels. (Anh ta luôn khoe khoang về những chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Brag is worse than his fight: nói khoác nhiều hơn khả năng thực tế.
- His brag is worse than his fight, so don't believe everything he says. (Anh ta nói khoác nhiều hơn khả năng thực tế, vì vậy đừng tin tất cả những gì anh ta nói.)